SITRAK G7S 540 phiên bản Cầu Dầu là mẫu xe đầu kéo 6×4 hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa tải nặng, đường dài và các cung đường yêu cầu khả năng kéo khỏe, ổn định. Xe sở hữu động cơ MC13.54-50 công suất 540HP, hộp số 12 tiến 2 lùi cùng cầu sau MCP16ZG tỷ số truyền 4.77, phù hợp với nhiều loại sơ mi rơ moóc và nhu cầu vận tải chuyên nghiệp.
Bên cạnh hiệu năng, G7S 540 còn được trang bị cabin G7S-E với 2 giường nằm, ghế lái hơi, bình dầu nhôm 600L và nhiều tiện nghi hỗ trợ người lái trong những hành trình dài.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết xe đầu kéo G7S 540
| XE ĐẦU KÉO G7S 6X4 540 CẦU DẦU | |
| Kiểu loại xe | |
| Loại phương tiện (Vehicle’s type) | Ô TÔ ĐẦU KÉO |
| Nhãn hiệu (Trade mark) | CNHTC |
| Mã kiểu loại (Model code) | ZZ4256V324HE1B |
| Công thức bánh xe (Drive configuration) | 6×4 |
| Khối lượng (mass) | |
| Khối lượng bản thân (Kerb mass) (kg) | 11260 |
| Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép lớn nhất (Max. pay mass: Designed/Authorized) (kg) | 13610/12610 |
| Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/cho phép lớn nhất (Max. total mass: Designed/Authorized) (kg) | 25000/24000 |
| Khối lượng kéo theo TK lớn nhất/cho phép lớn nhất (Max. towed mass: Designed/Authorized) (kg) | 37610/36610 |
| Số người cho phép chở, kể cả người lái (Passenger capacity including driver) (người) | 02 người (130 kg) |
| Kích thước (Dimensions) | |
| Kích thước bao : Dài x Rộng x Cao (Overall dimensions: L x W x H) (mm) | 6900x2500x4000 |
| Kích thước lòng thùng xe/bao ngoài xi téc (Inside dimensions of cargo deck/outside of tank) (mm) | – |
| Khoảng cách trục (Wheel space) (mm) | 3225 + 1350 |
| Vết bánh xe trước (Front track) (mm) | 2041 |
| Vết bánh xe sau (Rear track) (mm) | 1860 |
| Động cơ (Engine) | |
| Ký hiệu, loại động cơ (Engine model, engine type) | MC13.54-50 (540Hp) 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có tăng áp |
| Loại nhiên liệu (Fuel) | Diesel |
| Thể tích làm việc (Displacement) (cm3) | 12419 |
| Công suất lớn nhất của động cơ/ tốc độ quay (Max. engine output/rpm) (kW/rpm) | 400/1900 |
| Tiêu chuẩn khí thải (Emission standard) | EURO 5 |
| Hệ thống truyền lực và chuyển động (Transmission system) | |
| Loại/dẫn động ly hợp (Type/actuation of clutch) | Ma sát/Thủy lực trợ lực khí nén |
| Ký hiệu/loại/số cấp tiến-lùi/điều khiển hộp số (model/type/number of forward-backward speed/control of gearbox): | HW25712XSTCL/ Cơ khí 12 tiến-02 lùi/ Cơ khí |
| Vị trí cầu chủ động (Position of drive axles): | TRỤC 2+3 |
| Cầu trước (Front axle) | Cầu MAN HF VGD95, 9.5 Tấn |
| Cầu sau (Rear axle) | Cầu Dầu, MCP16ZG, 16 tấn, tỷ số truyền cầu 4.77 |
| Lốp (Tyre) | 12.00R20, lốp có săm, bố thép |
| Hệ thống treo (Suspension system) | |
| Hệ thống treo trước (Front suspension system) | Loại treo phụ thuộc, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng, số lá nhíp 9 lá |
| Hệ thống treo sau (Behind suspension system) | Loại treo phụ thuộc, thanh cân bằng, số lá nhíp 12 lá |
| Hệ thống lái (Steering system) | |
| Ký hiệu (model) | Bosch |
| Loại cơ cấu lái (type) | Trục vít – ê cu bi |
| Trợ lực (powered) | Cơ khí trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh (Brake system) | |
| Hệ thống phanh chính (Type of braking system): | Khí nén |
| Loại cơ cấu phanh (service brake) | Tang trống |
| Thân xe (Body) | |
| Cabin | G7S-E, đầu thấp, có 2 giường nằm, ghế lái hơi |
| Loại thân xe (type of body work) | Khung xe chịu lực, ca bin lật |
| Loại dây đai an toàn cho người lái (type of driver’s seatbelt) | Dây đai 3 điểm |
| Thiết bị chuyên dùng (Special equipments) | |
| Loại thiết bị chuyên dùng (Equipments type) | Mâm kéo có khóa hãm |
| Đơn vị sản xuất (Manufacturer) | JOST |
| Thể tích, quy cách (Volume, specification) | JSK39DV-46 #90 |
| Hệ thống thủy lực (Hydraulic system) | – |
| Khác (Others) | Có ABS (*) |
| Khác | |
| Màu sắc (Colour) | Màu sắc tùy chọn (xanh, đỏ, trắng, bạc,…) |
| Loại ắc quy/Điện áp-Dung lượng (Type of Battery/Voltage-capacity) | Chì Axít / Ắc quy 2 x 12V/-Ah |
| Dung tích thùng dầu (Fuel tank capacity) | 600L làm bằng hợp kim nhôm |
| Tiêu hao nhiên liệu (lít/100km) (Fuel consumption) | Tùy theo cung đường và tải trọng |
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của xe sẽ phụ thuộc vào tải trọng, điều kiện mặt đường, tốc độ và cách vận hành của người lái.
Ngoại thất mạnh mẽ, chắc chắn

SITRAK G7S 540 sở hữu cabin G7S-E thiết kế đầu thấp, kích thước tổng thể 6.900 x 2.500 x 4.000 mm, tạo nên diện mạo chắc chắn và phù hợp với đặc thù của một chiếc xe đầu kéo công suất lớn.
Thiết kế cabin hướng đến khả năng vận hành thực tế, kết hợp kết cấu khung xe chịu lực và cabin có thể lật để thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo dưỡng động cơ. Xe sử dụng hệ thống treo trước 9 lá nhíp và treo sau 12 lá nhíp, hỗ trợ duy trì độ ổn định khi vận chuyển tải trọng lớn.
G7S 540 sử dụng lốp 12.00R20, lốp có săm bố thép. Phía sau là cầu dầu MCP16ZG 16 tấn, tỷ số truyền cầu 4.77, giúp xe có khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kéo tải nặng.
Nội thất rộng rãi, phù hợp chạy đường dài
Không gian cabin của G7S 540 được thiết kế theo hướng thực dụng nhưng vẫn chú trọng sự thoải mái cho tài xế. Xe được trang bị 2 giường nằm, phù hợp với những chuyến vận chuyển đường dài cần nghỉ ngơi ngay trên cabin.
Ghế lái hơi giúp giảm cảm giác rung xóc khi xe di chuyển trong thời gian dài. Vô lăng sử dụng cơ cấu Bosch, trục vít – ê cu bi và có trợ lực thủy lực, giúp thao tác đánh lái nhẹ nhàng hơn.
Xe có sức chứa 2 người, bao gồm người lái, cùng hệ thống dây đai an toàn 3 điểm. Đây là những trang bị cần thiết đối với một mẫu đầu kéo SITRAK phục vụ vận tải đường dài.
Động cơ MC13 540HP mạnh mẽ
Điểm đáng chú ý trên SITRAK G7S 540 là động cơ MC13.54-50, dung tích 12.419 cm³, 6 xi-lanh thẳng hàng, 4 kỳ và có tăng áp.
Động cơ đạt công suất tối đa 400 kW tại 1.900 vòng/phút, tương đương khoảng 540HP, sử dụng nhiên liệu diesel và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Kết hợp với động cơ là hộp số HW25712XSTCL, cơ khí 12 số tiến và 2 số lùi. Cấu hình này giúp người lái chủ động lựa chọn cấp số theo điều kiện tải và cung đường, đồng thời phù hợp với đặc thù vận hành của xe đầu kéo công suất lớn.
Đặc biệt, phiên bản này sử dụng cầu dầu MCP16ZG 16 tấn, đặt tại trục 2+3 với tỷ số truyền 4.77. Cấu hình cầu dầu hướng đến khả năng truyền lực và độ bền khi xe thường xuyên làm việc với tải trọng lớn.
Mua xe đầu kéo SITRAK G7S 540
Giá SITRAK G7S 540 cầu dầu có thể thay đổi tùy thời điểm, cấu hình xe, màu sắc và các chương trình hỗ trợ tại đại lý. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ trực tiếp tại Howo Việt Nam để được cập nhật giá bán và chi phí lăn bánh theo nhu cầu thực tế.
SITRAK G7S 540 cầu dầu là lựa chọn hướng đến nhu cầu kéo tải nặng, chạy đường dài và vận hành liên tục. Sự kết hợp giữa động cơ 540HP, cấu hình 6×4, hộp số 12+2 và cầu dầu 16 tấn giúp mẫu xe đáp ứng tốt yêu cầu vận tải hàng hóa chuyên nghiệp.








